• 1200px-Flag_of_Vietnam.svg.png
  • 1280px-Flag_of_the_United_States.svg.png
  • japan-162328_960_720.png

Kỳ thi JLCT việt nam -

~ がすきです | が好きです [gasuki]

06/12/2019
Đăng bởi Admin
Cách sử dụng: Đi sau danh từ, được sử dụng để diễn tả thích một ai, cái gì đó hoặc thích làm việc gì đó. Có nghĩa là: Thích...
Dạng sử dụng:
N1
N2
すきです
N1
N2
すきではありません
*N1 là chủ ngữ. N2 là danh từ (hoặc động từ được danh từ hóa, dạng V の/こと)
*Thể phủ định sẽ là ~が好きではありません/~が好きじゃりません/~が好きじゃない。

Cụ thể:

I. Cấu trúc 1:
N1
[Danh từ] 
すきです
 わたしはビールです。
i thích bia.
 
 木村きむらさんはおさけです。
Kimura thích rượu.
 
 わたしは彼女かのじょ大好だいすです。
Tôi rất thích cô ấy.
 
 春子はるこさんははなです。
Haruko thích hoa.
 
 あなたはスポーツですか。
 はい、きです。
- Cậu có thích thể thao không?
- Có, tôi thích.
 
 なにですか。
 スイカが好きです。
- Cậu thích gì?
- Tôi thích dưa hấu.
 
 彼女かのじょはタバコきじゃありません
- Cô ấy không thích thuốc lá.
 
II. Cấu trúc 2:
N1
[V の/こと
すきです
 ぼく映画えいがことがです。
Tôi thích xem phim.
 
 ぼく映画えいがのがです。
Tôi thích xem phim.
 わたしはやまあるのがです。
Tôi thích đi dạo trên núi.
 
 花子はなこうたうたことがです。
Hanako thích hát.
 
 かれはサッカーをやるのがきじゃありません
Cậu ấy không thích chơi đá banh.
 
 あなたは料理をすることが好きですか。
 はい、大好だいすきです。よくします。
- Chị có thích nấu ăn không?
- Có, tôi rất thích. Tôi rất thường nấu.
 
III. Trái nghĩa với 〔~がきです〕〔~がきらいです〕
Cách sử dụng của 〔~がきらいです〕hoàn toàn giống với cách sử dụng của 〔~がきです〕
Ví dụ:
 わたしはかれきらです。
i ghét anh ta.
 
 木村きむらさんはタバコきらです。
Anh Kimura ghét thuốc lá.
 
 彼女かのじょはうそきらです。
 ấy ghét giả dối.
 
 ぼくかれのこときらいじゃありません
i không ghét anh ta.
*Hình thức “Ai đó + のこと mang nghĩa là bản thân người đó và những gì thuộc về người đó.
 
 Tuy  nhiên, do văn hóa, người Nhật rất ít khi trực tiếp nói ghét một cái gì đó, thay vào đó, họ thường sử dụng cách nói tránh “không thích...cho lắm” như các ví dụ dưới đây:
 わたしはかれのことがあまりきじゃありません
i không thích anh ta lắm.
 
 わたしはこの料理りょうりあまりきじゃないです。
i không thích món này lắm.
 
 ぼくはそのくに文化ぶんかあまりきじゃない

i không thích văn hóa của nước đó cho lắm.

Ý kiến của bạn